球网

qiú wǎngcầu võng

Hán Việt: cầu võng · Pinyin: qiú wǎng

Tổng quan

lưới (trong các trò chơi bóng)

Cấu tạo: 球 (cầu) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưới
  • Tần suất từ lưới (trong các trò chơi bóng)
  • Biên soạn 球網 iúwǎng n. net (for ball games) M:¹zhāng

Eng

  • Cihui net (for ball games)
  • Tần suất từ 球網 iúwǎng n. net (for ball games) M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Korb (beim Basketball) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员