球賽中得分 cầu tái trung đắc phân Hán Việt: cầu tái trung đắc phân Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 賽 (tái) + 中 (trung) + 得 (đắc) + 分 (phân)Hán Việtcầu tái trung đắc phânCấu tạo球 + 賽 + 中 + 得 + 分 · cầu + tái + trung + đắc + phân nghĩa thành phần: cầu + tái + trung + đắc + phân Nghĩa EngCihui score run