球香豆榴素 cầu hương đậu lưu tố Hán Việt: cầu hương đậu lưu tố Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 香 (hương) + 豆 (đậu) + 榴 (lưu) + 素 (tố)Hán Việtcầu hương đậu lưu tốCấu tạo球 + 香 + 豆 + 榴 + 素 · cầu + hương + đậu + lưu + tố nghĩa thành phần: cầu + hương + đậu + lưu + tố Nghĩa EngCihui sphaeropsidin