理察戴德金 lǐ chá dài dé jīn · lí sát đái đức kim Hán Việt: lí sát đái đức kim · Pinyin: lǐ chá dài dé jīn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 察 (sát) + 戴 (đái) + 德 (đức) + 金 (kim)Pinyinlǐ chá dài dé jīnHán Việtlí sát đái đức kimCấu tạo理 + 察 + 戴 + 德 + 金 · lí + sát + đái + đức + kim nghĩa thành phần: lí + sát + đái + đức + kim