理性實際的 lí tính thật tế đích Hán Việt: lí tính thật tế đích Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích)Hán Việtlí tính thật tế đíchCấu tạo理 + 性 + 實 + 際 + 的 · lí + tính + thật + tế + đích nghĩa thành phần: lí + tính + thật + tế + đích Nghĩa EngCihui hard nosed