理性的营养
lí tính đích doanh dưỡng
Hán Việt: lí tính đích doanh dưỡng · Pinyin: lǐ xìng de yíng yǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 的 (đích) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dinh dưỡng lý tính
Đức
- Handedict vernünftige Ernährung
Hán Việt: lí tính đích doanh dưỡng · Pinyin: lǐ xìng de yíng yǎng
Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 的 (đích) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)