理性主义者

lǐ xìng zhǔ yì zhělí tính chủ nghĩa giả

Hán Việt: lí tính chủ nghĩa giả · Pinyin: lǐ xìng zhǔ yì zhě

Tổng quan

người theo chủ nghĩa duy lý

Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người duy lý
  • Tần suất từ người theo chủ nghĩa duy lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rationalist

Eng

  • Tần suất từ rationalist

Đức

  • Handedict Rationalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

理性与感性 · 理性主义的 · 理性主义 · 理性知识 · 理性认识 · 理性论者 · 理性实际的 · 理性的营养