理性与感性

lǐ xìng yǔ gǎn xìnglí tính dữ cảm tính

Hán Việt: lí tính dữ cảm tính · Pinyin: lǐ xìng yǔ gǎn xìng

Tổng quan

Lý trí và Tình cảm, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀

Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 與 (dữ) + 感 (cảm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 珍·奥斯汀

Eng

  • Cihui Sense and Sensibility, novel by Jane Austen 珍·奧斯汀; 珍·奥斯汀

Đức

  • Handedict Gefühl und Verstand (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理性主义的 · 理性主义者 · 感性工学 · 感性认识 · 理性主义 · 理性知识 · 理性认识 · 理性论者