理性知識

lǐ xìng zhī shi lí tính tri thức

Hán Việt: lí tính tri thức · Pinyin: lǐ xìng zhī shi

Tổng quan

tri thức lý tính

Cấu tạo: (lí) + (tính) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tri thức lý tính

Eng

  • CC-CEDICT rational knowledge
  • Cihui rational knowledge

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

感性知識