理想主義者

lí tưởng chủ nghĩa giả

Hán Việt: lí tưởng chủ nghĩa giả

Tổng quan

(triết học) người duy tâm, người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) người duy tâm, người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế