理想的赏罚

lí tưởng đích thưởng phạt

Hán Việt: lí tưởng đích thưởng phạt

Tổng quan

sự trừng phạt xứng đáng, sự khen thưởng xứng đáng

Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 的 (đích) + 賞 (thưởng) + 罰 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công lý hoàn hảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poetic justice

Từ liên quan

Gần nghĩa

理想主义地 · 理想主义的 · 理想主义者 · 赏罚分明 · 赏罚严明 · 赏罚不明 · 理想主义 · 理想人物