理想的賞罰

lí tưởng đích thưởng phạt

Hán Việt: lí tưởng đích thưởng phạt

Tổng quan

sự trừng phạt xứng đáng, sự khen thưởng xứng đáng

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (đích) + (thưởng) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trừng phạt xứng đáng, sự khen thưởng xứng đáng