理智和情感 lǐ zhì hé qíng gǎn·lí trí hòa tình cảm Hán Việt: lí trí hòa tình cảm · Pinyin: lǐ zhì hé qíng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 智 (trí) + 和 (hòa) + 情 (tình) + 感 (cảm)Pinyinlǐ zhì hé qíng gǎnHán Việtlí trí hòa tình cảmCấu tạo理 + 智 + 和 + 情 + 感 · lí + trí + hòa + tình + cảm nghĩa thành phần: lí + trí + hòa + tình + cảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lý trí và Tình cảmĐứcHandedict Sinn und Sinnlichkeit (Jane Austen) Từ liên quan Gần nghĩa情感丰富地 · 理智感受性 · 情感不定 · 情感交通 · 情感分析 · 理智五法 · 理智無礙法身 · 理智相應