理智感受性 lí trí cảm thụ tính Hán Việt: lí trí cảm thụ tính Tổng quan tính thần Cấu tạo: 理 (lí) + 智 (trí) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)Hán Việtlí trí cảm thụ tínhCấu tạo理 + 智 + 感 + 受 + 性 · lí + trí + cảm + thụ + tính nghĩa thành phần: lí + trí + cảm + thụ + tính Nghĩa ViệtCihui tính thần