理智感受性

lí trí cảm thụ tính

Hán Việt: lí trí cảm thụ tính

Tổng quan

tính thần

Cấu tạo: 理 (lí) + 智 (trí) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính lý trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geist

Từ liên quan

Gần nghĩa

理智五法 · 理智無礙法身 · 理智相應 · 理智与情感 · 理智和情感 · 理智训练 · 理智 <cm>