理查德費曼 lǐ chá dé fèi màn · lí tra đức phí mạn Hán Việt: lí tra đức phí mạn · Pinyin: lǐ chá dé fèi màn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 德 (đức) + 費 (phí) + 曼 (mạn)Pinyinlǐ chá dé fèi mànHán Việtlí tra đức phí mạnCấu tạo理 + 查 + 德 + 費 + 曼 · lí + tra + đức + phí + mạn nghĩa thành phần: lí + tra + đức + phí + mạn