理查德陶伯 lǐ chá dé táo bó · lí tra đức đào bá Hán Việt: lí tra đức đào bá · Pinyin: lǐ chá dé táo bó Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 德 (đức) + 陶 (đào) + 伯 (bá)Pinyinlǐ chá dé táo bóHán Việtlí tra đức đào báCấu tạo理 + 查 + 德 + 陶 + 伯 · lí + tra + đức + đào + bá nghĩa thành phần: lí + tra + đức + đào + bá