理查阿克萊特

lǐ chá ā kè lái tè lí tra a khắc lai đặc

Hán Việt: lí tra a khắc lai đặc · Pinyin: lǐ chá ā kè lái tè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tra) + (a) + (khắc) + (lai) + (đặc)