理解力強的 lí giải lực cường đích Hán Việt: lí giải lực cường đích Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 力 (lực) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việtlí giải lực cường đíchCấu tạo理 + 解 + 力 + 強 + 的 · lí + giải + lực + cường + đích nghĩa thành phần: lí + giải + lực + cường + đích Nghĩa EngCihui clear headded