理髮師悖論 lǐ fǎ shī bèi lùn · lí phát sư bội luận Hán Việt: lí phát sư bội luận · Pinyin: lǐ fǎ shī bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 髮 (phát) + 師 (sư) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinlǐ fǎ shī bèi lùnHán Việtlí phát sư bội luậnCấu tạo理 + 髮 + 師 + 悖 + 論 · lí + phát + sư + bội + luận nghĩa thành phần: lí + phát + sư + bội + luận