琥珀樹脂醇 hổ phách thụ chi thuần Hán Việt: hổ phách thụ chi thuần Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 醇 (thuần)Hán Việthổ phách thụ chi thuầnCấu tạo琥 + 珀 + 樹 + 脂 + 醇 · hổ + phách + thụ + chi + thuần nghĩa thành phần: hổ + phách + thụ + chi + thuần Nghĩa EngCihui succinoresinol