琳迪英格蘭

lín dí yīng gé lán lâm địch anh cách lan

Hán Việt: lâm địch anh cách lan · Pinyin: lín dí yīng gé lán

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (địch) + (anh) + (cách) + (lan)