琳迪英格蘭 lín dí yīng gé lán · lâm địch anh cách lan Hán Việt: lâm địch anh cách lan · Pinyin: lín dí yīng gé lán Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 迪 (địch) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan)Pinyinlín dí yīng gé lánHán Việtlâm địch anh cách lanCấu tạo琳 + 迪 + 英 + 格 + 蘭 · lâm + địch + anh + cách + lan nghĩa thành phần: lâm + địch + anh + cách + lan