琴帚沙蠶科 cầm trửu sa tàm khoa Hán Việt: cầm trửu sa tàm khoa Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 帚 (trửu) + 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 科 (khoa)Hán Việtcầm trửu sa tàm khoaCấu tạo琴 + 帚 + 沙 + 蠶 + 科 · cầm + trửu + sa + tàm + khoa nghĩa thành phần: cầm + trửu + sa + tàm + khoa Nghĩa EngCihui Lysaretidae