琴瑟之好

qí sè zhī hǎo cầm sắt chi hảo

Hán Việt: cầm sắt chi hảo · Pinyin: qí sè zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (sắt) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.小雅.常棲》。比喻夫妻間感情十分和諧。如:「夫妻間要永保琴瑟之好,必須互相尊重。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻间感情和谐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸾凤和鸣