瓊林錦繡仙

qióng lín jǐn xiù xiān quỳnh lâm cẩm tú tiên

Hán Việt: quỳnh lâm cẩm tú tiên · Pinyin: qióng lín jǐn xiù xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (lâm) + (cẩm) + (tú) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新进士。进士及第,衣锦绣,赐琼林宴,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新进士。进士及第,衣锦绣,赐琼林宴,故称。