瑙魯共和國 nǎo lǔ gòng hé guó · não lỗ cộng hòa quốc Hán Việt: não lỗ cộng hòa quốc · Pinyin: nǎo lǔ gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 瑙 (não) + 魯 (lỗ) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinnǎo lǔ gòng hé guóHán Việtnão lỗ cộng hòa quốcCấu tạo瑙 + 魯 + 共 + 和 + 國 · não + lỗ + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: não + lỗ + cộng + hòa + quốc