瑜伽像

du già tượng

Hán Việt: du già tượng

Tổng quan

(圖像)修真言瑜伽經者觀想之尊像也。瑜祇經曰:「若作曼荼羅,及畫瑜伽像。」☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (圖像)修真言瑜伽經者觀想之尊像也。瑜祇經曰:「若作曼荼羅,及畫瑜伽像。」☸
  • Tần suất từ [bktd] du già tượng (圖像)修真言瑜伽經者觀想之尊像也。瑜祇經曰:「若作曼荼羅,及畫瑜伽像。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽宗 · 瑜伽師 · 瑜伽座 · 瑜伽我 · 瑜伽教 · 瑜伽經 · 瑜伽裤 · 瑜伽論