瑜伽裤

yú jiā kùdu già khố

Hán Việt: du già khố · Pinyin: yú jiā kù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【瑜伽褲・瑜伽裤】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "yoga pants"]]]}]

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 褲 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quần yoga

Eng

  • Cihui yoga pants

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽像 · 瑜伽宗 · 瑜伽師 · 瑜伽座 · 瑜伽我 · 瑜伽教 · 瑜伽經 · 瑜伽論