瑜伽羯磨

du già yết ma

Hán Việt: du già yết ma

Tổng quan

(術語)Yogakarman,瑜伽論所明之授戒作法,法相三乘家之所相承也。授戒之作法,謂為羯磨。☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 羯 (yết) + 磨 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Yogakarman,瑜伽論所明之授戒作法,法相三乘家之所相承也。授戒之作法,謂為羯磨。☸
  • Tần suất từ [bktd] du già yết ma (術語)Yogakarman,瑜伽論所明之授戒作法,法相三乘家之所相承也。授戒之作法,謂為羯磨。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽三密 · 瑜伽上乘 · 瑜伽唯識 · 瑜伽密宗 · 瑜伽成就 · 瑜伽行派 · 瑜伽論釋 · 羯磨戒師