瑜伽成就

du già thành tựu

Hán Việt: du già thành tựu

Tổng quan

(術語)三密相應之行法成就也。☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 成 (thành) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三密相應之行法成就也。☸
  • Tần suất từ [bktd] du già thành tựu (術語)三密相應之行法成就也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

成就仙女 · 成就仙眾 · 成就四法 · 成就明王 · 瑜伽三密 · 瑜伽上乘 · 瑜伽唯識 · 瑜伽密宗