瑜伽密宗

du già mật tông

Hán Việt: du già mật tông

Tổng quan

(流派)與真言宗同。☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 密 (mật) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)與真言宗同。☸
  • Tần suất từ [bktd] du già mật tông (流派)與真言宗同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽三密 · 瑜伽上乘 · 瑜伽唯識 · 瑜伽成就 · 瑜伽羯磨 · 瑜伽行派 · 瑜伽論釋 · 瑜伽像