瑞士五葉鬆 ruì shì wǔ yè sōng · thụy sĩ ngũ diệp tông Hán Việt: thụy sĩ ngũ diệp tông · Pinyin: ruì shì wǔ yè sōng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 五 (ngũ) + 葉 (diệp) + 鬆 (tông)Pinyinruì shì wǔ yè sōngHán Việtthụy sĩ ngũ diệp tôngCấu tạo瑞 + 士 + 五 + 葉 + 鬆 · thụy + sĩ + ngũ + diệp + tông nghĩa thành phần: thụy + sĩ + ngũ + diệp + tông