瑞士法語區 ruì shì fǎ yǔ qū · thụy sĩ pháp ngữ khu Hán Việt: thụy sĩ pháp ngữ khu · Pinyin: ruì shì fǎ yǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 區 (khu)Pinyinruì shì fǎ yǔ qūHán Việtthụy sĩ pháp ngữ khuCấu tạo瑞 + 士 + 法 + 語 + 區 · thụy + sĩ + pháp + ngữ + khu nghĩa thành phần: thụy + sĩ + pháp + ngữ + khu