瑞士聯邦院 ruì shì lián bāng yuàn · thụy sĩ liên bang viện Hán Việt: thụy sĩ liên bang viện · Pinyin: ruì shì lián bāng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 院 (viện)Pinyinruì shì lián bāng yuànHán Việtthụy sĩ liên bang việnCấu tạo瑞 + 士 + 聯 + 邦 + 院 · thụy + sĩ + liên + bang + viện nghĩa thành phần: thụy + sĩ + liên + bang + viện