瑞舒伐他汀 ruì shū fá tā tīng · thụy thư phạt tha đinh Hán Việt: thụy thư phạt tha đinh · Pinyin: ruì shū fá tā tīng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 舒 (thư) + 伐 (phạt) + 他 (tha) + 汀 (đinh)Pinyinruì shū fá tā tīngHán Việtthụy thư phạt tha đinhCấu tạo瑞 + 舒 + 伐 + 他 + 汀 · thụy + thư + phạt + tha + đinh nghĩa thành phần: thụy + thư + phạt + tha + đinh