瑞舒伐他汀

ruì shū fá tā tīng thụy thư phạt tha đinh

Hán Việt: thụy thư phạt tha đinh · Pinyin: ruì shū fá tā tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thư) + (phạt) + (tha) + (đinh)