瑟法底猶太人
sắt pháp để do thái nhân
Hán Việt: sắt pháp để do thái nhân · Pinyin: sè fǎ dǐ yóu tài rén
Tổng quan
Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 法 (pháp) + 底 (để) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân)
Hán Việt: sắt pháp để do thái nhân · Pinyin: sè fǎ dǐ yóu tài rén
Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 法 (pháp) + 底 (để) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân)