瑶笺

yáo jiāndao tiên

Hán Việt: dao tiên · Pinyin: yáo jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"瑶笺"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

尊稱他人的信函。也作「瑤函」、「瑤緘」、「瑤札」。

Cấu tạo: 瑤 (dao) + 箋 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư của bạn
  • Biên soạn your letter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瑶笺"。

Eng

  • Cihui 瑤箋 áojiān f.e. <court.> your letter
  • Tần suất từ f.e. <court.> your letter

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤花 · 瑶族 · 瑶柱 · 瑶池 · 瑶海