瑪格麗特一世
mã cách lệ đặc nhất thế
Hán Việt: mã cách lệ đặc nhất thế · Pinyin: mǎ gé lì tè yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 特 (đặc) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: mã cách lệ đặc nhất thế · Pinyin: mǎ gé lì tè yī shì
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 特 (đặc) + 一 (nhất) + 世 (thế)