瑪魯克絲管 mã lỗ khắc ti quản Hán Việt: mã lỗ khắc ti quản Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 絲 (ti) + 管 (quản)Hán Việtmã lỗ khắc ti quảnCấu tạo瑪 + 魯 + 克 + 絲 + 管 · mã + lỗ + khắc + ti + quản nghĩa thành phần: mã + lỗ + khắc + ti + quản Nghĩa EngCihui electromalux