瑶牋 dao tiên Hán Việt: dao tiên Tổng quan Cấu tạo: 瑶 (dao) + 牋 (tiên)Hán Việtdao tiênCấu tạo瑶 + 牋 · dao + tiên nghĩa thành phần: dao + tiên Từ liên quan Từ đồng nghĩa大札 · 瑶函 · 瑶笺