璀爛 cuǐ làn·thôi lạn Hán Việt: thôi lạn · Pinyin: cuǐ làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹璀璨。 Cấu tạo: 璀 (thôi) + 爛 (lạn)Pinyincuǐ lànHán Việtthôi lạnCấu tạo璀 + 爛 · thôi + lạn nghĩa thành phần: thôi + lạn Từ liên quan Gần nghĩa爛人 · 爛俗 · 爛尾 · 爛崽 · 爛梗 · 烂污 · 爛泥 · 爛漫