璪然 zǎo rán·tảo nhiên Hán Việt: tảo nhiên · Pinyin: zǎo rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佩玉般的声音。 Cấu tạo: 璪 (tảo) + 然 (nhiên)Pinyinzǎo ránHán Việttảo nhiênCấu tạo璪 + 然 · tảo + nhiên nghĩa thành phần: tảo + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佩玉般的声音。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而