環堵蕭然

huán dǔ xiāo rán hoàn đổ tiêu nhiên

Hán Việt: hoàn đổ tiêu nhiên · Pinyin: huán dǔ xiāo rán

Tổng quan

phòng trống không: phòng nghèo nàn

Cấu tạo: (hoàn) + (đổ) + (tiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng trống không: phòng nghèo nàn
  • Cihui phòng trống không; phòng nghèo nàn。環堵:四面土墻。蕭然:蕭條的樣子。形容家中空無所有,極其貧困。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中除了四面圍繞的土牆,別無他物。形容居室簡陋,十分貧窮。《晉書.卷九四.隱逸傳.陶潛傳》:「環堵蕭然,不蔽風日,短褐穿結,簞瓢屢空,晏如也。」

Eng

  • Cihui 環堵蕭然 uándǔxiāorán f.e. abject poverty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家徒四壁