環境兼容性
hoàn cảnh kiêm dung tính
Hán Việt: hoàn cảnh kiêm dung tính · Pinyin: huán jìng jiān róng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 兼 (kiêm) + 容 (dung) + 性 (tính)
Hán Việt: hoàn cảnh kiêm dung tính · Pinyin: huán jìng jiān róng xìng
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 兼 (kiêm) + 容 (dung) + 性 (tính)