環境承載力

huán jìng chéng zài lì hoàn cảnh thừa tái lực

Hán Việt: hoàn cảnh thừa tái lực · Pinyin: huán jìng chéng zài lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (thừa) + (tái) + (lực)