環境流行病學
hoàn cảnh lưu hành bệnh học
Hán Việt: hoàn cảnh lưu hành bệnh học · Pinyin: huán jìng liú xíng bìng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 病 (bệnh) + 學 (học)
Hán Việt: hoàn cảnh lưu hành bệnh học · Pinyin: huán jìng liú xíng bìng xué
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 病 (bệnh) + 學 (học)