環境背景值 huán jìng bèi jǐng zhí · hoàn cảnh bối cảnh trị Hán Việt: hoàn cảnh bối cảnh trị · Pinyin: huán jìng bèi jǐng zhí Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 背 (bối) + 景 (cảnh) + 值 (trị)Pinyinhuán jìng bèi jǐng zhíHán Việthoàn cảnh bối cảnh trịCấu tạo環 + 境 + 背 + 景 + 值 · hoàn + cảnh + bối + cảnh + trị nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + bối + cảnh + trị