環境背景值

huán jìng bèi jǐng zhí hoàn cảnh bối cảnh trị

Hán Việt: hoàn cảnh bối cảnh trị · Pinyin: huán jìng bèi jǐng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (bối) + (cảnh) + (trị)