環己巴比妥 hoàn kỉ ba bỉ thỏa Hán Việt: hoàn kỉ ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 己 (kỉ) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việthoàn kỉ ba bỉ thỏaCấu tạo環 + 己 + 巴 + 比 + 妥 · hoàn + kỉ + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: hoàn + kỉ + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui cyclobarbital