環形活頁裝訂
hoàn hình hoạt hiệt trang đính
Hán Việt: hoàn hình hoạt hiệt trang đính · Pinyin: huán xíng huó yè zhuāng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 裝 (trang) + 訂 (đính)
Hán Việt: hoàn hình hoạt hiệt trang đính · Pinyin: huán xíng huó yè zhuāng dìng
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 裝 (trang) + 訂 (đính)