環狀化合物 hoàn trạng hóa hợp vật Hán Việt: hoàn trạng hóa hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việthoàn trạng hóa hợp vậtCấu tạo環 + 狀 + 化 + 合 + 物 · hoàn + trạng + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: hoàn + trạng + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui cyclics