環甲膜穿刺

hoàn giáp mô xuyên thứ

Hán Việt: hoàn giáp mô xuyên thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (giáp) + (mô) + 穿 (xuyên) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intercricocentesis