瓊林錦繡仙 qióng lín jǐn xiù xiān · quỳnh lâm cẩm tú tiên Hán Việt: quỳnh lâm cẩm tú tiên · Pinyin: qióng lín jǐn xiù xiān Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 林 (lâm) + 錦 (cẩm) + 繡 (tú) + 仙 (tiên)Pinyinqióng lín jǐn xiù xiānHán Việtquỳnh lâm cẩm tú tiênCấu tạo瓊 + 林 + 錦 + 繡 + 仙 · quỳnh + lâm + cẩm + tú + tiên nghĩa thành phần: quỳnh + lâm + cẩm + tú + tiên